kerseymere

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

kerseymere /ˈkɜː.zi.ˌmɪr/

  1. Vải len mỏng sọc chéo.
  2. (Số nhiều) Quần len mỏng sọc chéo.

Tham khảo[sửa]