keystone
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈki.ˌstoʊn/
Danh từ
keystone /ˈki.ˌstoʊn/
- (Kiến trúc) Đá đỉnh vòm.
- (Nghĩa bóng) Nguyên tắc cơ bản; yếu tố chủ chốt, yếu tố quyết định (trong một kế hoạch, một chính sách... ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “keystone”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)