Bước tới nội dung

khán giả

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Âm Hán-Việt của chữ Hán 看者.

Cách phát âm

[sửa]
IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xaːn˧˥ za̰ː˧˩˧kʰa̰ːŋ˩˧ jaː˧˩˨kʰaːŋ˧˥ jaː˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xaːn˩˩ ɟaː˧˩xa̰ːn˩˧ ɟa̰ːʔ˧˩

Danh từ

[sửa]

khán giả

  1. Người xem biểu diễn.
    Khán giả vỗ tay ca ngợi.

Tham khảo

[sửa]