Bước tới nội dung

khi sư diệt tổ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
xi˧˧˧˧ ziə̰ʔt˨˩ to̰˧˩˧kʰi˧˥ ʂɨ˧˥ jiə̰k˨˨ to˧˩˨kʰi˧˧ ʂɨ˧˧ jiək˨˩˨ to˨˩˦
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
xi˧˥ ʂɨ˧˥ ɟiət˨˨ to˧˩xi˧˥ ʂɨ˧˥ ɟiə̰t˨˨ to˧˩xi˧˥˧ ʂɨ˧˥˧ ɟiə̰t˨˨ to̰ʔ˧˩

Cụm từ

[sửa]

khi sư diệt tổ

  1. Lừa gạt thầy và không tôn kính tổ sư.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)