khi sư diệt tổ
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| xi˧˧ sɨ˧˧ ziə̰ʔt˨˩ to̰˧˩˧ | kʰi˧˥ ʂɨ˧˥ jiə̰k˨˨ to˧˩˨ | kʰi˧˧ ʂɨ˧˧ jiək˨˩˨ to˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| xi˧˥ ʂɨ˧˥ ɟiət˨˨ to˧˩ | xi˧˥ ʂɨ˧˥ ɟiə̰t˨˨ to˧˩ | xi˧˥˧ ʂɨ˧˥˧ ɟiə̰t˨˨ to̰ʔ˧˩ | |
khi sư diệt tổ
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |