kinh niên
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| kïŋ˧˧ niən˧˧ | kïn˧˥ niəŋ˧˥ | kɨn˧˧ niəŋ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| kïŋ˧˥ niən˧˥ | kïŋ˧˥˧ niən˧˥˧ | ||
Định nghĩa
kinh niên
- Lâu năm.
- Bệnh kinh niên.
Dịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kinh niên”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)