Bước tới nội dung

kir

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

kir

Danh từ

kir

  1. Rượu vang trắng lẫn với rượu màu.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
kir
/kiʁ/
kirs
/kiʁ/

kir /kiʁ/

  1. Rượu kia (một thứ rượu khai vị).

Tham khảo