kjøpe
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å kjøpe |
| Hiện tại chỉ ngôi | kjøper |
| Quá khứ | kjøpte |
| Động tính từ quá khứ | kjøpt |
| Động tính từ hiện tại | — |
kjøpe
- Mua, tậu, sắm.
- Han kjøpte et hus.
- å kjøpe seg bil
- Skal du kjøpe kontant eller på avbetaling?
- å kjøpe katta i sekken — Mua hớ, bị gạt khi mua một vật gì.
Từ dẫn xuất
- (1) kjøpekort gđ: Thẻ tín dụng.
- (1) kjøpekraft gđc: Mãi lực.
- (1) kjøpesenter gđ: Trung tâm, khu thương mại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kjøpe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)