krakk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | krakk | krakken |
| Số nhiều | krakker | krakkene |
krakk gđ
- Ghế đẩu.
- Hun flyttet krakken nærmere bordet.
- Hvis jeg tar feil, kan du kalle meg en krakk. — Nếu tôi nói sai, tôi không phải là người.
Từ dẫn xuất
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | krakk | krakket |
| Số nhiều | krakk | krakka, krakkene |
krakk gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “krakk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)