Bước tới nội dung

kremlinology

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌkrɛm.lə.ˈnɑː.lə.dʒi/

Danh từ

kremlinology /ˌkrɛm.lə.ˈnɑː.lə.dʒi/

  1. Sự nghiên cứu chính sách của chính phủ Liên (cũ).

Tham khảo