krzesło
Giao diện
Tiếng Ba Lan
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ krzasło, từ tiếng Slav nguyên thủy *krěslo.
Cách phát âm
Danh từ
krzesło gt (diminutive krzesełko)
- Ghế.
Biến cách
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan cổ tiếng Ba Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛswɔ
- Vần:Tiếng Ba Lan/ɛswɔ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Ba Lan
- Danh từ giống trung tiếng Ba Lan