légendaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /le.ʒɑ̃.dɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | légendaire /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
légendaires /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
| Giống cái | légendaire /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
légendaires /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
légendaire /le.ʒɑ̃.dɛʁ/
- (Theo) Truyền thuyết.
- Personnages légendaires — nhân vật truyền thuyết
- Đã đi vào truyền thuyết, nổi tiếng.
- Le chapeau légendaire de Napoléon — chiếc mũ nổi tiếng của Na-pô-lê-ông
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| légendaire /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
légendaires /le.ʒɑ̃.dɛʁ/ |
légendaire gđ /le.ʒɑ̃.dɛʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “légendaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)