Bước tới nội dung

lóc thịt lột da

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
lawk˧˥ tʰḭʔt˨˩ lo̰ʔt˨˩ zaː˧˧la̰wk˩˧ tʰḭt˨˨ lo̰k˨˨ jaː˧˥lawk˧˥ tʰɨt˨˩˨ lok˨˩˨ jaː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
lawk˩˩ tʰit˨˨ lot˨˨ ɟaː˧˥lawk˩˩ tʰḭt˨˨ lo̰t˨˨ ɟaː˧˥la̰wk˩˧ tʰḭt˨˨ lo̰t˨˨ ɟaː˧˥˧

Cụm từ

[sửa]

lóc thịt lột da

  1. Theo điển tích Na Tra thái tử lóc thịt trả cha lóc da trả mẹ.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)