Bước tới nội dung

labile

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈleɪ.ˌbɑɪ.əl/

Tính từ

labile /ˈleɪ.ˌbɑɪ.əl/

  1. Dễ rụng, dễ biến, dễ huỷ, dễ rơi.
  2. (Vật lý) , (hoá học) không ổn định, không bền.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực labile
/la.bil/
labile
/la.bil/
Giống cái labile
/la.bil/
labile
/la.bil/

labile /la.bil/

  1. Dễ rụng.
    Pétales labiles — cánh hoa dễ rụng
  2. Không bền, dễ biến chất.
    Composé labile — hợp chất không bền
  3. (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Không chắc, hay sai.
    Mémoire labile — trí nhớ không chắc

Tham khảo