labile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈleɪ.ˌbɑɪ.əl/
Tính từ
labile /ˈleɪ.ˌbɑɪ.əl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | labile /la.bil/ |
labile /la.bil/ |
| Giống cái | labile /la.bil/ |
labile /la.bil/ |
labile /la.bil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)