labyrinthe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /la.bi.ʁɛ̃t/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| labyrinthe /la.bi.ʁɛ̃t/ |
labyrinthes /la.bi.ʁɛ̃t/ |
labyrinthe gđ /la.bi.ʁɛ̃t/
- Khu vườn lắm đường khó lần.
- (Kiến trúc) Gạch hoa lát ngoắt ngoéo.
- (Giải phẫu) Mê đạo.
- Labyrinthe osseux — mê đạo xương
- (Nghĩa bóng) Tình trạng rắc rối phức tạp, tình trạng nhằng nhịt khó lần.
- Le labyrinthe des lois — sự rắc rối phức tạp của luật lệ
- (Sử học) Cung mê (cổ Hy Lạp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “labyrinthe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)