Bước tới nội dung

ladin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /lə.ˈdin/

Danh từ

ladin /lə.ˈdin/

  1. Nhóm phương ngữ Thụy sỹ.
  2. Người nói tiếng Rômansơ như ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.

Tham khảo