ladino

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ladino số nhiều ladinos /lə.ˈdi.ˌnoʊ/

  1. Tiếng Lađinô (Tây Ban Nha pha Do Thái).
  2. (Thường) Viết hoa người gốc pha tạp Tây Ban Nha - Mỹ.

Tham khảo[sửa]