Bước tới nội dung

lake

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Lake, Lãke, lakë, lakę, łąkę

Tiếng Anh

lake

Cách phát âm

Danh từ

lake (số nhiều lakes)

  1. Chất màu đỏ tía (chế từ sơn).
  2. (Địa lý học) Hồ.

Tham khảo