lake

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

lake

Cách phát âm[sửa]

[ˈleɪk]

Danh từ[sửa]

lake (số nhiều lakes)

  1. Chất màu đỏ tía (chế từ sơn).
  2. (Địa lý học) Hồ.

Tham khảo[sửa]