languir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɑ̃.ɡiʁ/
Nội động từ
languir nội động từ /lɑ̃.ɡiʁ/
- Thiếu sinh động, thiếu hoạt bát, trì trệ.
- Conversation qui languit — câu chuyện thiếu sinh động
- L’affaire languit — công việc trì trệ
- (Văn học) Héo hon.
- Languir d’ennui — héo hon vì buồn phiền
- Mòn mỏi chờ đợi, mong mỏi.
- Languir d’avoir des nouvelles de son fils — mong mỏi tin con
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ốm mòn, tàn lụi dần.
- Arbre qui languit — cây tàn lụi dần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “languir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)