lawlessness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔ.ləs.nəs/
Danh từ
lawlessness /ˈlɔ.ləs.nəs/
- Tình trạng không có pháp luật.
- Tình trạng không hợp pháp.
- Tình trạng lộn xộn, tình trạng vô trật tự, tình trạng hỗn loạn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “lawlessness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)