lend
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɛnd/
| [ˈlɛnd] |
Ngoại động từ
lend ngoại động từ /ˈlɛnd/
- Cho vay, cho mượn.
- to lend money at interest — cho vay lãi
- Thêm phần, thêm vào.
- to lend enchantment to... — thêm vẻ huyền diệu cho...
- to lend oribability to a story — làm chi câu chuyện thêm dễ tin
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lend”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)