lengte
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]| Dạng bình thường | |
| Số ít | lengte |
| Số nhiều | lengten, lengtes |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | lengtetje |
| Số nhiều | lengtetjes |
Danh từ
lengte ? (số nhiều lengten/lengtes, giảm nhẹ lengtetje)
- chiều dài: khuôn khổ khoảng cách theo kích thước dài nhất của một cái đồ vật
- thời gian: sự đo dài của một khoảng thời gian
Đồng nghĩa
- 2. duur
Trái nghĩa
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å lengte |
| Hiện tại chỉ ngôi | lengter |
| Quá khứ | lengta, lengtet |
| Động tính từ quá khứ | lengta, lengtet |
| Động tính từ hiện tại | — |
lengte
- Thương nhớ, tưởng nhớ, mong tưởng.
- Jeg lengter til Syden.
- å lengte hjem — Nhớ nhà, nhớ quê hương.
- å lengte etter noe(n) — Thương nhớ, tưởng nhớ việc gì (ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lengte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)