life-line
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɑɪf.ˈlɑɪn/
Danh từ
life-line /ˈlɑɪf.ˈlɑɪn/
- Dây an toàn (buộc vào đai an toàn của người lặn); dây cứu đắm (ở lan can trên tàu thuỷ).
- Đường số mệnh (trên bàn tay).
- Đường giao thông huyết mạch.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “life-line”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)