lik
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lik | liket |
| Số nhiều | lik | lika, likene |
lik gđ
- Xác chết, thây, tử thi.
- Han har bedt om at hans lik skal bli kremert.
- å være blek som et lik — Xanh xao như xác chết.
- over mitt lik — Bước qua xác chết của tôi.
Từ dẫn xuất
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | lik |
| gt | likt | |
| Số nhiều | like | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
lik
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lik”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)