Bước tới nội dung

liver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.vɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

liver (số nhiều livers)

  1. Người sống.
    a loose liver — người sống truỵ lạc, người sống phóng túng bừa bãi
    a good liver — người sống có đạo đức; người thích cao lương mỹ vị

Danh từ

liver (số nhiều livers)

  1. Gan.
  2. Bệnh đau gan.
    to have a liver — bị đau gan

Thành ngữ

Tham khảo