Bước tới nội dung

livid

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɪ.vəd/

Tính từ

livid /ˈlɪ.vəd/

  1. Xám xịt, xám ngoẹt.
  2. Tái nhợt, tái mét, tím ngắt.
  3. (Thực vật học) Tức tím gan, tím ruột, giận tái người.

Tham khảo