Bước tới nội dung

loriot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

loriot

  1. Chim vàng anh.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɔ.ʁjɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
loriot
/lɔ.ʁjɔ/
loriots
/lɔ.ʁjɔ/

loriot /lɔ.ʁjɔ/

  1. (Động vật học) Chim vàng anh.
  2. Chậu giũ khăn lau (bánh mì).

Tham khảo