Bước tới nội dung

lorry

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɔr.i/

Danh từ

lorry /ˈlɔr.i/

  1. Xe tải ((cũng) motor lorry).
  2. (Ngành đường sắt) Toa chở hàng (không có mui).

Động từ

lorry /ˈlɔr.i/

  1. Đi bằng xe tải; vận chuyển bằng xe tải.

Tham khảo