lover
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlə.vɜː/
| [ˈlə.vɜː] |
Từ nguyên
Danh từ
lover /ˈlə.vɜː/
- Người yêu, người ham thích, người ham chuộng, người hâm mộ.
- a lover of music — người ham thích nhạc
- Người yêu, người tình.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ.ve/
Ngoại động từ
lover ngoại động từ /lɔ.ve/
- (Hàng hải) Cuộn (thừng chão) lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)