luisant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɥi.zɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | luisant /lɥi.zɑ̃/ |
luisants /lɥi.zɑ̃/ |
| Giống cái | luisante /lɥi.zɑ̃t/ |
luisantes /lɥi.zɑ̃t/ |
luisant /lɥi.zɑ̃/
- Sáng loáng, láng, bóng.
- Métal luisant — kim loại sáng loáng
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Phát sáng, phát quang.
- ver luisant — (động vật học) như lampyre
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| luisant /lɥi.zɑ̃/ |
luisants /lɥi.zɑ̃/ |
luisant gđ /lɥi.zɑ̃/
- Sự sáng loáng; nước láng, nước bóng.
- Le luisant d’une étoffe — nước láng của vải
- (Tiếng lóng; biệt ngữ) Mặt trời.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “luisant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)