lunar
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈluː.nɜː/
| [ˈluː.nɜː] |
Tính từ
lunar /ˈluː.nɜː/
- (Thuộc) Mặt trăng.
- lunar month — tháng âm lịch
- lunar New Year — tết âm lịch
- Mờ nhạt, không sáng lắm.
- Hình lưỡi liềm.
- lunar bone — xương hình lưỡi liềm
- (Hoá học) (thuộc) bạc
- chứa chất bạc.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lunar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)