lur
Giao diện
Tiếng Mangas
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
lur
Tham khảo
- Blench, Roger. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | lur | luren |
| Số nhiều | lurer | lurene |
lur gđ
Từ dẫn xuất
- (1) middagslur: Giấc ngủ trưa.
Danh từ
lur gđ
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | lur |
| gt | lurt | |
| Số nhiều | lure | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
lur
- Tinh ranh, ranh mãnh, khôn khéo.
- Det var en lur ide du kom med.
- en lur rev — Cáo già, người xảo quyệt.
- å se lur ut — Nhìn ra vẻ ranh mãnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)