Bước tới nội dung

luxe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
luxe
/lyks/
luxes
/lyks/

luxe /lyks/

  1. Sự xa xỉ, sự xa hoa; hàng xa xỉ.
  2. Sự nhiều, sự dồi dào.
    Avec un grand luxe de détails — với chi tiết rất dồi dào
    articles de luxe — xa xí phẩm
    se payer le luxe de — tự cho phép (làm điều gì hơi đặc biệt)

Trái nghĩa

Tham khảo