m
Giao diện
Tiếng Anh
| ||||||||
Danh từ
m số nhiều ms, m's
- M, m.
- 1000 (chữ số La mã).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương M, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| m /ɛm/ |
m /ɛm/ |
m gđ /ɛm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), chương M, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Xem thêm
[sửa]- ͫ (dạng ký tự kết hợp)
