mørk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | mørk |
| gt | mørkjt | |
| Số nhiều | mørkjte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
mørk
- Tối, mù mịt.
- Vinteren er lang og mørk i Norge.
- den mørke årstid — Mùa tối, mùa ngày ngắn đêm dài.
- (Màu sắc) Đậm, sẫm.
- Hun har mørkt hår.
- Tối tăm, mù mịt, đen tối, ảm đạm.
- Det er mørke utsikter for var økonomi.
- å se mørkt på tilværelsen — Nhìn đời bằng cặp mắt bi quan.
- Det ser mørkt ut for ham. — Tương lai nó có vẻ đen tối.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mørk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)