mûrir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ʁiʁ/
Nội động từ
mûrir nội động từ /my.ʁiʁ/
- Chín.
- Fruits qui mûrissent — quả chính
- Chín chắn.
- Son esprit a mûri — đầu óc anh ta đã chín chắn
- Chín muồi.
- Laisser mûrir cette affaire — để việc ấy chín muồi đã
Trái nghĩa
Ngoại động từ
mûrir ngoại động từ /my.ʁiʁ/
Động từ
mûrir tự động từ /my.ʁiʁ/
- (Thông tục) Say rượu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mûrir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)