Bước tới nội dung

macule

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæ.ˌkjuːəl/

Danh từ

macule /ˈmæ.ˌkjuːəl/

  1. Như mackle.
  2. Như macula.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
macule
/ma.kyl/
macules
/ma.kyl/

macule gc /ma.kyl/

  1. Vết mực, vết giây mực.
  2. (Y học) Vết dát.
  3. (Ngành in) Tờ lót.

Tham khảo