magenta
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈdʒɛn.tə/
Danh từ
magenta /mə.ˈdʒɛn.tə/
Tính từ
magenta /mə.ˈdʒɛn.tə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒɑ̃.ta/
Tính từ
magenta kđ /ma.ʒɑ̃.ta/
- Đỏ thẫm.
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| magenta /ma.ʒɑ̃.ta/ |
magenta /ma.ʒɑ̃.ta/ |
magenta gđ /ma.ʒɑ̃.ta/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magenta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)