magnifier
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmæɡ.nə.ˌfɑɪ.ər/
Danh từ
magnifier /ˈmæɡ.nə.ˌfɑɪ.ər/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “magnifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɲi.fje/
Ngoại động từ
magnifier ngoại động từ /ma.ɲi.fje/
- (Văn học) Biểu dương, tôn lên.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “magnifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)