magnifique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ɲi.fik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | magnifique /ma.ɲi.fik/ |
magnifiques /ma.ɲi.fik/ |
| Giống cái | magnifique /ma.ɲi.fik/ |
magnifiques /ma.ɲi.fik/ |
magnifique /ma.ɲi.fik/
- Huy hoàng, tráng lệ, lộng lẫy.
- Château magnifique — lâu đài tráng lệ
- Tuyệt đẹp.
- Temps magnifique — thời tiết tuyệt đẹp
- Une invention magnifique — một phát minh tuyệt vời
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Xa hoa.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “magnifique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)