majuscule

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

majuscule /ˈmæ.dʒəs.ˌkjuːl/

  1. Viết hoa, lớn (chữ).

Danh từ[sửa]

majuscule /ˈmæ.dʒəs.ˌkjuːl/

  1. Chữ viết hoa, chữ lớn.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
majuscule
/ma.ʒys.kyl/
majuscules
/ma.ʒys.kyl/

majuscule gc /ma.ʒys.kyl/

  1. Chữ hoa.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực majuscule
/ma.ʒys.kyl/
majuscules
/ma.ʒys.kyl/
Giống cái majuscule
/ma.ʒys.kyl/
majuscules
/ma.ʒys.kyl/

majuscule /ma.ʒys.kyl/

  1. (Viết) Hoa.
    Lettre majuscule — chữ hoa

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]