majuscule
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.dʒəs.ˌkjuːl/
Tính từ
majuscule /ˈmæ.dʒəs.ˌkjuːl/
Danh từ
majuscule /ˈmæ.dʒəs.ˌkjuːl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “majuscule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʒys.kyl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| majuscule /ma.ʒys.kyl/ |
majuscules /ma.ʒys.kyl/ |
majuscule gc /ma.ʒys.kyl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | majuscule /ma.ʒys.kyl/ |
majuscules /ma.ʒys.kyl/ |
| Giống cái | majuscule /ma.ʒys.kyl/ |
majuscules /ma.ʒys.kyl/ |
majuscule /ma.ʒys.kyl/
- (Viết) Hoa.
- Lettre majuscule — chữ hoa
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “majuscule”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)