manager
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæ.nɪ.dʒɜː/
| [ˈmæ.nɪ.dʒɜː] |
Danh từ
manager /ˈmæ.nɪ.dʒɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “manager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.nad.ʒɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manager /ma.nad.ʒɛʁ/ |
managers /ma.nad.ʒɛʁ/ |
manager gđ /ma.nad.ʒɛʁ/
- (Thể dục thể thao, sân khấu) Ông bầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “manager”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)