Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Hà Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Hà Lan
1.1
Danh từ
2
Tiếng Pháp
Hiện/ẩn mục
Tiếng Pháp
2.1
Cách phát âm
2.2
Ngoại động từ
2.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
manier
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Català
Čeština
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
한국어
Limburgs
Malagasy
Nederlands
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Svenska
Kiswahili
Tagalog
Türkçe
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Hà Lan
[
sửa
]
Danh từ
manier
gch
(
mạo từ
de
,
số nhiều
manieren
,
giảm nhẹ
maniertje
)
cách
Op die
manier
geraken we er nooit.
Làm
cách
đó chúng ta sẽ không thành công được.
(
số nhiều
)
Xem
manieren
Tiếng Pháp
Cách phát âm
IPA
:
/ma.nje/
Ngoại động từ
manier
ngoại động từ
/ma.nje/
Sử dụng
, dùng.
Manier
le pinceau
— sử dụng bút lông
Savoir
manier
l’ironie
— biết sử dụng lối mỉa mai
Nhào
trộn
.
Manier
du beurre et de la farine
— nhào trộn bơ và bột
Chỉ huy
,
điều
khiển
.
Personne difficile à
manier
— người khó điều khiển
(
Từ cũ, nghĩa cũ
)
Sờ
,
mó
.
Tham khảo
Hồ Ngọc Đức (biên tập) (
2003
), “manier”, trong
Pháp–Việt
(
DICT
), Leipzig
:
Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí
(
chi tiết
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Hà Lan
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ
Danh từ tiếng Hà Lan
Mục từ tiếng Pháp
Ngoại động từ
Động từ tiếng Pháp
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Mục từ chỉ đến mục từ chưa viết
Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
manier
27 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài