manifeste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ni.fɛst/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
| Giống cái | manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
manifeste /ma.ni.fɛst/
- Hiển nhiên, rõ rệt.
- Erreur manifeste — sai lầm hiển nhiên
- Différences manifestes — những sự khác nhau rõ rệt
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| manifeste /ma.ni.fɛst/ |
manifestes /ma.ni.fɛst/ |
manifeste gđ /ma.ni.fɛst/
- Bản tuyên ngôn.
- Manifeste du parti communiste — bản tuyên ngôn của đảng cộng sản
- (Hàng hải) Bản kê khai hàng hóa (trên tàu).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manifeste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)