mariage

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
mariage
/ma.ʁjaʒ/
mariages
/ma.ʁjaʒ/

mariage /ma.ʁjaʒ/

  1. Sự kết hôn; lễ cưới.
    Mariage précoce — cuộc tảo hôn
    Assister à un mariage — dự lễ cưới
  2. Sự phối hợp.
    Mariage de deux couleurs — sự phối hợp hai màu sắc
  3. (Đánh bài) (đánh cờ) cặp KQ cùng hoa.
  4. (Đánh bài) (đánh cờ) bài brix.
    le mariage de la carpe et du lapin — râu ông nọ cắm cằm bà kia
    mariage sous la cheminée — sự lấy nhau giấu giếm
    né hors mariage — đẻ hoang (con)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]