Bước tới nội dung

divorce

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /də.ˈvɔrs/

Danh từ

[sửa]

divorce /də.ˈvɔrs/

  1. Sự ly dị.
  2. (Nghĩa bóng) Sự lìa ra, sự tách ra.

Ngoại động từ

[sửa]

divorce ngoại động từ /də.ˈvɔrs/

  1. Cho ly dị; ly dị (chồng vợ... ).
  2. Làm xa rời, làm lìa khỏi, tách ra khỏi.
    to divorce one thing from another — tách một vật này ra khỏi vật khác

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /di.vɔʁs/

Danh từ

[sửa]
Số ít Số nhiều
divorce
/di.vɔʁs/
divorces
/di.vɔʁs/

divorce /di.vɔʁs/

  1. Sự ly hôn.
  2. Sự mâu thuẫn.
    Il y a divorce entre la théorie et la pratique — có mâu thuẫn giữa lý thuyết và thực hành

Tham khảo

[sửa]