Bước tới nội dung

marqué

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực marqué
/maʁ.ke/
marqués
/maʁ.ke/
Giống cái marquée
/maʁ.ke/
marquées
/maʁ.ke/

marqué /maʁ.ke/

  1. dấu, đã đánh dấu.
    Linge marqué — quần áo đã đánh dấu
    Atome marqué — nguyên tử đánh dấu
  2. Có vẻ mệt nhọc, hốc hác.
  3. Già nua.
    Homme marqué — người già nua
  4. Rõ nét, nổi bật.
    Traits marqués — nét nổi bật
    Différence marquée — sự khác nhau rõ nét

Tham khảo

[sửa]