martingale
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑːr.tᵊn.ˌɡeɪɫ/
Danh từ
martingale /ˈmɑːr.tᵊn.ˌɡeɪɫ/
- Đai ghì đầu (ngựa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “martingale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.tɛ̃.ɡal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| martingale /maʁ.tɛ̃.ɡal/ |
martingales /maʁ.tɛ̃.ɡal/ |
martingale gc /maʁ.tɛ̃.ɡal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “martingale”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)