Bước tới nội dung

martingale

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑːr.tᵊn.ˌɡeɪɫ/

Danh từ

martingale /ˈmɑːr.tᵊn.ˌɡeɪɫ/

  1. Đai ghì đầu (ngựa).

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /maʁ.tɛ̃.ɡal/

Danh từ

Số ít Số nhiều
martingale
/maʁ.tɛ̃.ɡal/
martingales
/maʁ.tɛ̃.ɡal/

martingale gc /maʁ.tɛ̃.ɡal/

  1. Dây ghì đầu (ngựa).
  2. Đai nịt (do).
  3. (Đánh bài) (đánh cờ) lối đặt tăng dần.

Tham khảo