Bước tới nội dung

massive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈmæ.sɪv/
Hoa Kỳ

Tính từ

[sửa]

massive /ˈmæ.sɪv/

  1. To lớn, đồ sộ; chắc nặng
    a massive pillar — một cái cột đồ sộ
  2. Thô
    massive features — những nét thô
  3. Rắn, đặc, nguyên khối.
  4. Ồ ạt
    a massive attack — cuộc tấn công ồ ạt

Tham khảo

[sửa]