Bước tới nội dung

matelot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmæt.ˌloʊ/

Danh từ

matelot /ˈmæt.ˌloʊ/

  1. (Hàng hải) , (từ lóng) thuỷ thủ.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
matelot
/mat.lɔ/
matelots
/mat.lɔ/

matelot /mat.lɔ/

  1. Thủy thủ.
  2. Lính thủy.
  3. (Hàng hải) Tàu (trong một đoàn, xét trong mối quan hệ với tàu trước hay sau nó).
    Matelot d’avant — chiếc tàu trước
    Matelot d’arrière — chiếc tàu sau
  4. (Từ cũ, nghĩa cũ) Quần áo lính thủy (của trẻ con).

Tham khảo