Bước tới nội dung

matité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ma.ti.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
matité
/ma.ti.te/
matité
/ma.ti.te/

matité gc /ma.ti.te/

  1. Vẻ xỉn.
  2. Sự đục, sự không trong.
    Matité d’un son — tiếng đục
  3. (Y học) Tiếng đục.
    Matité pleurale — tiếng đục màng phổi

Tham khảo